Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-393.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 77B-039.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 97A-095.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 12A-269.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 51M-129.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 79C-230.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 20A-875.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 30M-149.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 98C-381.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 29K-363.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 78D-008.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
17/10/2024 - 14:15
|
| 14K-032.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 36K-272.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 97C-049.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 36K-253.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 60C-782.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 22A-274.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 29K-350.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 51M-210.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 72A-844.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 90A-300.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 24B-022.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 66B-024.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 21C-115.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 48B-014.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 37K-506.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 30M-230.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 36C-559.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 36K-263.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 60K-632.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|