Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-444.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 17/10/2024 - 13:30 |
| 51M-083.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 17/10/2024 - 13:30 |
| 93B-024.86 | - | Bình Phước | Xe Khách | 17/10/2024 - 13:30 |
| 51M-242.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 17/10/2024 - 13:30 |
| 15C-492.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 17/10/2024 - 13:30 |
| 67B-032.66 | - | An Giang | Xe Khách | 17/10/2024 - 13:30 |
| 60C-772.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 17/10/2024 - 13:30 |
| 30M-307.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 17/10/2024 - 13:30 |
| 34A-954.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 17/10/2024 - 13:30 |
| 19C-270.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 17/10/2024 - 13:30 |
| 60C-790.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 17/10/2024 - 13:30 |
| 51M-188.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 17/10/2024 - 13:30 |
| 35B-025.66 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 17/10/2024 - 13:30 |
| 70A-587.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 17/10/2024 - 13:30 |
| 21D-007.66 | - | Yên Bái | Xe tải van | 17/10/2024 - 13:30 |
| 77A-359.66 | - | Bình Định | Xe Con | 17/10/2024 - 13:30 |
| 29K-472.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 17/10/2024 - 13:30 |
| 29K-470.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:45 |
| 99C-345.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:45 |
| 43B-064.88 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 17/10/2024 - 10:45 |
| 51N-131.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 71A-212.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 37K-497.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 30M-091.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 36C-558.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:45 |
| 18A-503.86 | - | Nam Định | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 38A-681.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 19A-718.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 17/10/2024 - 10:45 |
| 63B-034.66 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 17/10/2024 - 10:45 |
| 29K-434.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 17/10/2024 - 10:45 |