Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47D-018.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
17/10/2024 - 13:30
|
| 51L-987.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 29K-347.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 13:30
|
| 60C-774.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 13:30
|
| 51L-919.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 49A-762.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 51L-911.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 19A-729.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 63A-334.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 35A-469.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 66A-308.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 51M-144.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 13:30
|
| 20A-884.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 60C-785.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 13:30
|
| 15K-444.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 51M-083.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 13:30
|
| 93B-024.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
17/10/2024 - 13:30
|
| 98A-867.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 90C-159.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 18A-492.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 14K-041.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 36C-565.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 61K-561.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 43B-064.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
17/10/2024 - 10:45
|
| 73C-192.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 72C-280.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 89A-540.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 30M-174.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 86A-331.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 29K-470.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|