Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-133.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 20C-322.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 65C-261.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 26B-021.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
17/10/2024 - 10:45
|
| 72A-860.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 37K-510.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 70A-615.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 30M-202.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 81A-460.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 18A-502.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 34A-953.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 22A-283.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 60K-651.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 60K-625.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 29K-407.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 51M-196.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 30M-095.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 19A-742.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 30M-384.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 90C-159.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 98A-867.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 18A-492.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 14K-041.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 36C-565.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 61K-561.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 43B-064.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
17/10/2024 - 10:45
|
| 89A-540.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 73C-192.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 72C-280.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 30M-174.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|