Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-565.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:45
|
| 61K-561.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:45
|
| 43B-064.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
17/10/2024 - 10:45
|
| 83A-199.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 64B-019.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
17/10/2024 - 10:00
|
| 51L-956.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 15K-482.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 61K-590.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 51N-007.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 60K-638.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 29K-360.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 51N-084.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 90C-156.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 24C-170.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 60C-758.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 51M-271.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 65A-525.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 75D-009.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
17/10/2024 - 10:00
|
| 70A-599.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 77A-364.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 76A-327.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 47A-822.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 60D-024.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
17/10/2024 - 10:00
|
| 17C-217.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 51L-936.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 18A-512.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 19B-030.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
17/10/2024 - 10:00
|
| 51M-139.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 43C-321.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 84A-151.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|