Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-912.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 49A-754.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 95A-138.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 29D-637.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
17/10/2024 - 10:00
|
| 22A-281.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 51L-956.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 83A-199.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 64B-019.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
17/10/2024 - 10:00
|
| 15K-482.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 61K-590.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 51N-007.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 60K-638.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 29K-360.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 51N-084.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 10:00
|
| 90C-156.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 24C-170.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 10:00
|
| 19A-747.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 76A-329.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 26A-245.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 47C-415.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 51M-195.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 72D-016.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
17/10/2024 - 09:15
|
| 86D-008.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
17/10/2024 - 09:15
|
| 88D-022.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
17/10/2024 - 09:15
|
| 51N-077.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 29K-456.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 15K-484.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 27B-016.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
17/10/2024 - 09:15
|
| 81A-453.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 51L-959.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|