Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-251.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 37K-532.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 66D-013.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
17/10/2024 - 09:15
|
| 62A-492.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 93C-201.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 37C-592.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 76A-326.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 51M-123.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 72A-846.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 35C-182.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 62A-487.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 18A-491.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 19A-747.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 76A-329.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 26A-245.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 47C-415.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 51M-195.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 72D-016.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
17/10/2024 - 09:15
|
| 86D-008.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
17/10/2024 - 09:15
|
| 88D-022.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
17/10/2024 - 09:15
|
| 51N-077.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 15K-484.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
17/10/2024 - 09:15
|
| 27B-016.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
17/10/2024 - 09:15
|
| 29K-456.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 09:15
|
| 51N-147.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 73C-195.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
17/10/2024 - 08:30
|
| 36K-293.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 29K-388.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 08:30
|
| 62A-491.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
17/10/2024 - 08:30
|
| 72B-046.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
17/10/2024 - 08:30
|