Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-254.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 37K-492.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 63C-235.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 70A-603.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 99D-024.86 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 17/10/2024 - 08:30 |
| 36K-292.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 51M-053.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 14K-030.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 88A-813.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 17/10/2024 - 08:30 |
| 60C-765.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 17/10/2024 - 08:30 |
| 70A-509.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 43C-279.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 89A-457.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-199.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51L-580.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-272.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 38A-554.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30K-721.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-191.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-760.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-614.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-404.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-475.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-703.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-441.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 83A-171.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 49A-641.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-614.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-727.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-774.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |