Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-623.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-263.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-417.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49C-349.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 19A-581.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14C-385.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-382.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75A-395.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-099.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-700.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-093.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-702.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79C-231.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30K-470.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-855.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-805.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-400.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38A-551.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 18C-146.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 83A-174.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 66A-247.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-449.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-478.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 14A-890.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47C-362.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63A-339.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-207.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-217.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-703.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-857.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |