Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-385.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-296.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-251.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37K-301.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-291.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-397.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-532.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-770.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-237.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30L-380.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-405.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-675.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-215.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-677.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81C-239.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 86B-024.88 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 60K-621.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79A-495.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-253.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 63A-280.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51N-078.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-821.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-550.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-284.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-429.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-949.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-713.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-215.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 77A-369.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |