Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
62A-415.88 - Long An Xe Con -
78C-128.66 - Phú Yên Xe Tải -
18A-420.86 - Nam Định Xe Con -
35A-390.68 - Ninh Bình Xe Con -
51L-037.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-447.68 - Hưng Yên Xe Con -
47A-603.66 - Đắk Lắk Xe Con -
68A-309.66 - Kiên Giang Xe Con -
26A-200.86 - Sơn La Xe Con -
60K-541.88 - Đồng Nai Xe Con -
43A-840.68 - Đà Nẵng Xe Con -
49A-595.66 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-375.66 - Thái Bình Xe Con -
37K-317.66 - Nghệ An Xe Con -
51L-103.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38A-544.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
88C-274.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
85C-078.88 - Ninh Thuận Xe Tải -
51L-300.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48A-218.86 - Đắk Nông Xe Con -
30K-717.88 - Hà Nội Xe Con -
86A-257.88 - Bình Thuận Xe Con -
92A-439.66 - Quảng Nam Xe Con -
99C-303.88 - Bắc Ninh Xe Tải -
35A-364.86 - Ninh Bình Xe Con -
30L-004.66 - Hà Nội Xe Con -
67A-276.88 - An Giang Xe Con -
89A-411.68 - Hưng Yên Xe Con -
92A-395.88 - Quảng Nam Xe Con -
47A-601.68 - Đắk Lắk Xe Con -