Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-422.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 29K-404.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 43B-067.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:45
|
| 15C-485.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 51M-192.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 51M-121.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 51L-983.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 36K-097.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 34A-942.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 68A-365.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 92B-041.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:45
|
| 74C-145.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 30M-251.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 51L-523.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 83C-135.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 63B-033.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-216.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38C-246.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47C-375.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49A-755.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61B-045.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93D-010.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-437.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-306.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-576.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14C-449.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14C-423.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-843.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-572.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-278.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|