Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-901.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 36C-556.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 60C-783.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 85A-140.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 19C-275.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 92D-012.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:45
|
| 62C-196.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 98C-393.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 51L-523.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 36B-048.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:45
|
| 60C-763.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 28C-122.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 37K-571.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 51M-243.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 51L-980.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-733.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-073.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-796.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-160.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-559.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-429.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77B-038.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-572.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-380.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-522.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-738.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-582.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-358.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-390.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38C-219.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|