Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92B-041.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:45
|
| 74C-145.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 70A-542.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 89A-485.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 51L-484.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 81C-298.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 30M-117.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 36C-556.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 15C-483.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 60C-783.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 62C-196.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 19C-275.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 92D-012.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:45
|
| 51L-455.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 30M-306.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-576.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61B-045.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93D-010.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-801.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-490.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14C-449.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-843.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22A-251.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-117.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-358.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-469.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-465.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15C-497.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 24A-281.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-483.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|