Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-619.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75D-010.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 51L-145.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-597.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-421.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-462.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-592.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51K-917.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-414.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-226.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79A-508.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-164.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-391.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-829.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-557.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-574.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 63A-340.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 14C-402.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-140.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-448.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-234.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-491.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-706.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63B-036.66 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 35A-377.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-511.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47C-316.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61K-321.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-487.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-170.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |