Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-207.68 - Hà Nội Xe Tải -
61K-397.68 - Bình Dương Xe Con -
83A-165.68 - Sóc Trăng Xe Con -
30K-703.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-846.88 - Đà Nẵng Xe Con -
94A-091.68 - Bạc Liêu Xe Con -
49A-697.66 - Lâm Đồng Xe Con -
30K-719.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-951.68 - Đà Nẵng Xe Con -
62C-190.86 - Long An Xe Tải -
66A-284.86 - Đồng Tháp Xe Con -
30L-207.86 - Hà Nội Xe Con -
15K-197.68 - Hải Phòng Xe Con -
81A-354.68 - Gia Lai Xe Con -
95B-016.68 - Hậu Giang Xe Khách -
51K-905.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-401.68 - Hưng Yên Xe Con -
47A-728.68 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-178.66 - Hà Nội Xe Tải -
61K-317.86 - Bình Dương Xe Con -
30L-073.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-867.66 - Đà Nẵng Xe Con -
65A-403.88 - Cần Thơ Xe Con -
43A-975.68 - Đà Nẵng Xe Con -
51L-349.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38A-547.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
19A-614.68 - Phú Thọ Xe Con -
51L-334.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-731.68 - Hải Dương Xe Con -
66A-236.68 - Đồng Tháp Xe Con -