Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-350.88 - Kiên Giang Xe Con -
37K-320.66 - Nghệ An Xe Con -
36K-067.86 - Thanh Hóa Xe Con -
75C-144.86 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
47A-620.86 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-039.66 - Hà Nội Xe Tải -
30K-403.66 - Hà Nội Xe Con -
48A-191.66 - Đắk Nông Xe Con -
30L-491.86 - Hà Nội Xe Con -
51B-702.68 - Hồ Chí Minh Xe Khách -
98A-637.66 - Bắc Giang Xe Con -
18A-413.66 - Nam Định Xe Con -
26A-217.68 - Sơn La Xe Con -
17C-195.88 - Thái Bình Xe Tải -
61C-558.66 - Bình Dương Xe Tải -
14A-805.66 - Quảng Ninh Xe Con -
36A-954.66 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-488.68 - Đồng Nai Xe Con -
93A-524.68 - Bình Phước Xe Con -
29K-056.88 - Hà Nội Xe Tải -
30L-402.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-313.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
35B-023.66 - Ninh Bình Xe Khách -
30L-510.88 - Hà Nội Xe Con -
11C-080.68 - Cao Bằng Xe Tải -
92A-384.66 - Quảng Nam Xe Con -
60C-773.86 - Đồng Nai Xe Tải -
51K-847.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86A-274.66 - Bình Thuận Xe Con -
23C-076.88 - Hà Giang Xe Tải -