Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15D-052.86 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 38C-214.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88A-731.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 84A-149.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 72A-719.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-497.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-158.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 66C-188.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89A-453.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-390.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-243.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-372.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83C-121.66 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30K-720.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-802.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-656.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-319.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-455.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51K-983.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-595.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-670.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 22C-114.66 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51L-375.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-741.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14A-870.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-254.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-429.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 70A-460.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 25A-084.86 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 92A-412.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |