Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98C-326.88 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-631.88 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-380.66 - Thái Bình Xe Con -
70D-011.66 - Tây Ninh Xe tải van -
95A-106.66 - Hậu Giang Xe Con -
34A-722.66 - Hải Dương Xe Con -
14C-406.68 - Quảng Ninh Xe Tải -
30K-414.88 - Hà Nội Xe Con -
30K-531.66 - Hà Nội Xe Con -
98C-314.68 - Bắc Giang Xe Tải -
18A-380.66 - Nam Định Xe Con -
20A-701.68 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-391.88 - Hà Nội Xe Con -
81A-391.86 - Gia Lai Xe Con -
92C-234.66 - Quảng Nam Xe Tải -
29K-115.88 - Hà Nội Xe Tải -
26C-145.86 - Sơn La Xe Tải -
30K-760.88 - Hà Nội Xe Con -
49A-625.66 - Lâm Đồng Xe Con -
30K-954.88 - Hà Nội Xe Con -
37K-317.88 - Nghệ An Xe Con -
84C-118.86 - Trà Vinh Xe Tải -
88A-800.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30K-483.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-550.86 - Hà Nội Xe Con -
20A-703.68 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-285.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-785.86 - Bắc Giang Xe Con -
49A-610.86 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-419.68 - Thái Bình Xe Con -