Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-279.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 82D-007.66 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 76A-291.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-378.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 26A-245.88 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51L-250.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-709.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-160.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-314.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-720.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-133.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 19A-531.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-348.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-269.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-130.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-387.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-310.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-704.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81C-237.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 79A-512.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-734.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-341.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-421.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-721.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 12A-232.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 73A-352.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-247.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 63B-029.68 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 37K-195.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-542.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |