Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-023.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 82D-007.66 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 69A-140.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 70C-190.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 74A-254.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-378.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-460.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-539.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-310.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-706.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-700.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-412.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-764.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-513.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-341.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89D-017.68 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 73A-328.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-479.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-243.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-348.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-337.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 63A-290.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19C-235.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 72A-720.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-765.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-285.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-411.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-746.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-673.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-232.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |