Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-360.68 - Bình Dương Xe Con -
14A-840.86 - Quảng Ninh Xe Con -
30K-757.86 - Hà Nội Xe Con -
30K-485.88 - Hà Nội Xe Con -
99C-267.88 - Bắc Ninh Xe Tải -
29K-374.68 - Hà Nội Xe Tải -
51L-074.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-269.88 - An Giang Xe Con -
89A-429.68 - Hưng Yên Xe Con -
92A-391.88 - Quảng Nam Xe Con -
47A-619.66 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-095.86 - Hà Nội Xe Tải -
68A-302.88 - Kiên Giang Xe Con -
26A-198.66 - Sơn La Xe Con -
98A-673.86 - Bắc Giang Xe Con -
49A-634.66 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-432.86 - Thái Bình Xe Con -
37K-284.66 - Nghệ An Xe Con -
84A-114.88 - Trà Vinh Xe Con -
61C-620.86 - Bình Dương Xe Tải -
47A-840.86 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-215.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-435.66 - Hà Nội Xe Con -
99A-716.68 - Bắc Ninh Xe Con -
20A-700.68 - Thái Nguyên Xe Con -
47A-590.88 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-046.88 - Hà Nội Xe Tải -
26A-191.88 - Sơn La Xe Con -
49A-657.88 - Lâm Đồng Xe Con -
61K-553.86 - Bình Dương Xe Con -