Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-312.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 89A-477.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30L-142.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-774.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-674.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-784.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-627.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-419.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-210.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-461.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 20A-870.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29D-575.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 72A-751.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-371.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34A-960.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-340.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-737.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 38A-564.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 83A-173.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 89A-415.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14C-379.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36K-037.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-721.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-744.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-360.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30K-893.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-851.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-420.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94A-096.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |