Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-379.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-763.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-243.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 95D-026.88 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 30L-101.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-096.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 34A-795.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 92A-387.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 83A-169.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-440.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63A-284.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-675.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-417.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14C-387.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-509.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47C-314.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 43A-976.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 75D-010.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 30L-144.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-326.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-270.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-454.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79A-592.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-434.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-954.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-870.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-390.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38A-557.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-742.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18C-162.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |