Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-105.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-270.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 99A-708.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-302.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-546.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-764.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-704.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-280.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-418.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 82A-124.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 30K-947.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-671.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-243.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 70A-552.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-150.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-329.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 27A-109.88 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-358.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-297.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-441.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 63B-029.68 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 51K-857.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-540.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-695.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-230.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-704.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-432.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-039.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-005.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-785.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |