Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-142.68 - Hà Nội Xe Tải -
61K-290.66 - Bình Dương Xe Con -
68C-163.66 - Kiên Giang Xe Tải -
30L-117.88 - Hà Nội Xe Con -
17A-415.68 - Thái Bình Xe Con -
37K-292.66 - Nghệ An Xe Con -
51L-374.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-819.66 - Đắk Lắk Xe Con -
86A-289.86 - Bình Thuận Xe Con -
62A-420.66 - Long An Xe Con -
29K-045.66 - Hà Nội Xe Tải -
99C-308.86 - Bắc Ninh Xe Tải -
18A-447.88 - Nam Định Xe Con -
37K-531.66 - Nghệ An Xe Con -
47A-670.88 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-091.88 - Hà Nội Xe Tải -
51D-937.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
68A-318.86 - Kiên Giang Xe Con -
49A-643.66 - Lâm Đồng Xe Con -
61K-584.86 - Bình Dương Xe Con -
76A-298.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
51K-943.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-543.68 - Bình Dương Xe Tải -
86A-264.88 - Bình Thuận Xe Con -
30K-853.66 - Hà Nội Xe Con -
37C-578.68 - Nghệ An Xe Tải -
92C-227.68 - Quảng Nam Xe Tải -
68A-314.88 - Kiên Giang Xe Con -
60K-453.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-830.68 - Hà Nội Xe Con -