Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
66A-240.88 - Đồng Tháp Xe Con -
35A-407.68 - Ninh Bình Xe Con -
70A-482.88 - Tây Ninh Xe Con -
51L-257.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-637.68 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-129.86 - Hà Nội Xe Tải -
51L-351.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-494.86 - Đồng Nai Xe Con -
98A-691.86 - Bắc Giang Xe Con -
17A-405.88 - Thái Bình Xe Con -
47B-043.66 - Đắk Lắk Xe Khách -
51K-920.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-742.86 - Hải Dương Xe Con -
30L-078.86 - Hà Nội Xe Con -
86A-273.68 - Bình Thuận Xe Con -
30M-257.86 - Hà Nội Xe Con -
81A-385.86 - Gia Lai Xe Con -
51L-014.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-287.88 - An Giang Xe Con -
47A-613.86 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-059.88 - Hà Nội Xe Tải -
51L-027.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-794.86 - Đà Nẵng Xe Con -
17A-414.88 - Thái Bình Xe Con -
51L-134.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-634.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
47A-817.86 - Đắk Lắk Xe Con -
14A-837.68 - Quảng Ninh Xe Con -
30L-146.68 - Hà Nội Xe Con -
86A-264.66 - Bình Thuận Xe Con -