Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36C-438.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
51K-895.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
23C-086.88 - Hà Giang Xe Tải -
85B-016.86 - Ninh Thuận Xe Khách -
67A-285.66 - An Giang Xe Con -
60K-458.86 - Đồng Nai Xe Con -
30L-334.66 - Hà Nội Xe Con -
51K-934.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-952.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-840.68 - Hà Nội Xe Con -
30L-060.86 - Hà Nội Xe Con -
99A-728.86 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-359.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51L-984.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
23A-130.66 - Hà Giang Xe Con -
85A-128.66 - Ninh Thuận Xe Con -
15C-427.66 - Hải Phòng Xe Tải -
98A-684.66 - Bắc Giang Xe Con -
49A-646.68 - Lâm Đồng Xe Con -
51K-877.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-100.66 - Hòa Bình Xe Tải -
51L-125.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-061.86 - Hà Nội Xe Con -
65C-200.68 - Cần Thơ Xe Tải -
99A-677.68 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-319.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
19C-267.88 - Phú Thọ Xe Tải -
51K-980.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-281.86 - An Giang Xe Con -
34C-379.66 - Hải Dương Xe Tải -