Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-753.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-278.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-117.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 71A-201.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-483.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-545.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-073.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15C-497.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93C-206.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 73A-340.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-145.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92D-004.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-559.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-589.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77A-326.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65A-476.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-738.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-980.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-522.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-390.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92B-039.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-386.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20C-322.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-960.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77B-038.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-160.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-306.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-733.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-582.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-859.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|