Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-630.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-071.68 - Hà Nội Xe Tải -
60K-417.88 - Đồng Nai Xe Con -
51K-952.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
70A-454.68 - Tây Ninh Xe Con -
51K-930.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-124.66 - Hà Nội Xe Con -
83C-122.86 - Sóc Trăng Xe Tải -
30K-774.66 - Hà Nội Xe Con -
94C-073.66 - Bạc Liêu Xe Tải -
17C-199.86 - Thái Bình Xe Tải -
99A-747.86 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-183.66 - Nghệ An Xe Con -
63A-280.86 - Tiền Giang Xe Con -
19A-609.66 - Phú Thọ Xe Con -
20B-036.86 - Thái Nguyên Xe Khách -
93A-445.68 - Bình Phước Xe Con -
51K-910.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
70A-554.68 - Tây Ninh Xe Con -
17A-408.88 - Thái Bình Xe Con -
83A-161.88 - Sóc Trăng Xe Con -
94A-092.68 - Bạc Liêu Xe Con -
43B-064.68 - Đà Nẵng Xe Khách -
38A-592.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
75C-160.68 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
34A-797.86 - Hải Dương Xe Con -
15C-438.86 - Hải Phòng Xe Tải -
93A-410.68 - Bình Phước Xe Con -
81A-411.88 - Gia Lai Xe Con -
35C-159.68 - Ninh Bình Xe Tải -