Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36C-490.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
98A-703.86 - Bắc Giang Xe Con -
22A-210.88 - Tuyên Quang Xe Con -
51L-190.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28A-238.68 - Hòa Bình Xe Con -
21A-194.66 - Yên Bái Xe Con -
60K-421.68 - Đồng Nai Xe Con -
43C-292.68 - Đà Nẵng Xe Tải -
24C-149.68 - Lào Cai Xe Tải -
99A-724.88 - Bắc Ninh Xe Con -
37C-506.86 - Nghệ An Xe Tải -
90A-229.86 - Hà Nam Xe Con -
51K-984.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76A-254.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
30K-649.66 - Hà Nội Xe Con -
93C-181.86 - Bình Phước Xe Tải -
82A-144.66 - Kon Tum Xe Con -
36C-452.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
73C-170.66 - Quảng Bình Xe Tải -
61K-248.66 - Bình Dương Xe Con -
75A-347.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51M-064.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
34A-713.68 - Hải Dương Xe Con -
47A-709.68 - Đắk Lắk Xe Con -
93C-180.88 - Bình Phước Xe Tải -
82A-139.66 - Kon Tum Xe Con -
36K-040.86 - Thanh Hóa Xe Con -
15K-270.66 - Hải Phòng Xe Con -
98A-675.68 - Bắc Giang Xe Con -
20A-702.88 - Thái Nguyên Xe Con -