Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-317.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 84C-118.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 88A-800.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-483.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-550.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-703.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-285.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-785.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-610.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-419.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 71A-172.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51L-218.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-590.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-650.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49C-346.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 48A-218.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 86C-189.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 62A-393.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36A-964.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 18A-424.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-447.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-459.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 49A-760.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-341.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-418.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 68C-159.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 26A-182.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 30K-782.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-184.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 37K-270.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |