Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-229.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 60C-709.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-254.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92D-012.68 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 70A-506.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51D-929.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76A-251.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99A-890.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-292.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 82C-084.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 49A-657.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37C-505.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14A-840.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-002.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76A-276.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51D-939.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-478.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-221.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 71C-137.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51L-371.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-402.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61C-568.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34A-769.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-129.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 36C-441.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-002.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-280.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 14K-012.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-407.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-670.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |