Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
49A-644.86 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-354.66 - Nghệ An Xe Con -
51D-933.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
61C-566.86 - Bình Dương Xe Tải -
14A-824.86 - Quảng Ninh Xe Con -
18A-403.68 - Nam Định Xe Con -
75A-357.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
30M-290.88 - Hà Nội Xe Con -
81A-401.68 - Gia Lai Xe Con -
67A-280.88 - An Giang Xe Con -
37K-195.88 - Nghệ An Xe Con -
86C-209.66 - Bình Thuận Xe Tải -
60K-665.86 - Đồng Nai Xe Con -
51D-935.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
86A-280.88 - Bình Thuận Xe Con -
62A-417.86 - Long An Xe Con -
99A-650.66 - Bắc Ninh Xe Con -
30M-372.68 - Hà Nội Xe Con -
67A-291.68 - An Giang Xe Con -
47A-691.88 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-329.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
11A-107.88 - Cao Bằng Xe Con -
22A-206.88 - Tuyên Quang Xe Con -
28C-098.68 - Hòa Bình Xe Tải -
78A-175.86 - Phú Yên Xe Con -
86A-291.86 - Bình Thuận Xe Con -
99A-673.68 - Bắc Ninh Xe Con -
60K-406.86 - Đồng Nai Xe Con -
60K-426.66 - Đồng Nai Xe Con -
20C-267.86 - Thái Nguyên Xe Tải -