Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
75A-323.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
85A-115.66 - Ninh Thuận Xe Con -
64A-179.88 - Vĩnh Long Xe Con -
19C-274.68 - Phú Thọ Xe Tải -
26C-134.68 - Sơn La Xe Tải -
51K-763.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-107.88 - Hòa Bình Xe Tải -
60K-653.88 - Đồng Nai Xe Con -
48A-205.66 - Đắk Nông Xe Con -
65C-202.86 - Cần Thơ Xe Tải -
99A-671.68 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-327.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51L-090.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-286.88 - An Giang Xe Con -
34C-384.66 - Hải Dương Xe Tải -
30K-464.66 - Hà Nội Xe Con -
60K-370.66 - Đồng Nai Xe Con -
15C-430.88 - Hải Phòng Xe Tải -
11A-113.86 - Cao Bằng Xe Con -
22A-235.88 - Tuyên Quang Xe Con -
98C-379.66 - Bắc Giang Xe Tải -
51K-941.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28A-216.68 - Hòa Bình Xe Con -
63A-276.66 - Tiền Giang Xe Con -
51L-117.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-377.86 - Bình Dương Xe Con -
36A-980.88 - Thanh Hóa Xe Con -
23A-135.66 - Hà Giang Xe Con -
85A-135.68 - Ninh Thuận Xe Con -
34C-391.68 - Hải Dương Xe Tải -