Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-717.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-723.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-740.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-405.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 89A-471.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49C-327.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-276.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-566.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30L-382.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-164.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-772.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-372.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-292.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 94A-093.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 34A-756.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62C-204.86 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 83A-163.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-404.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66A-255.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 79A-519.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49C-323.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-494.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 43A-962.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 75D-012.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 30K-653.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-063.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-770.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-972.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-602.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62D-010.66 | - | Long An | Xe tải van | - |