Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-240.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-441.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-566.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 92A-392.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47C-318.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51L-040.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-309.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-475.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-161.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-384.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-415.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-605.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 81C-246.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 62A-437.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-407.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-425.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 81A-382.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35A-351.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 89A-493.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-437.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-641.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-444.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-378.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-758.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14A-837.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 62A-412.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30L-167.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-389.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35A-400.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-202.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |