Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-187.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-352.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-382.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77C-234.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51M-157.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73C-194.86 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 68A-301.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30L-002.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-311.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-328.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 20A-781.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-230.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-293.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-113.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 24A-264.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37C-477.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30L-164.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90C-133.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 92A-441.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-231.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51L-219.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82C-084.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 30K-814.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-826.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 22C-099.68 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 65A-474.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51K-778.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-275.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95C-077.88 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 77A-291.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |