Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-311.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 74C-128.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 11B-016.68 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 30L-054.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-105.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-302.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 65A-394.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-284.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-721.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 90A-247.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 34A-701.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-137.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 73C-162.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51L-416.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-180.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 14D-029.88 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 51L-134.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-142.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-703.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 74A-244.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 15K-142.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-768.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-721.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 24A-302.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51L-609.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-833.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-304.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-718.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73A-303.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88C-271.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |