Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-208.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 73A-340.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-311.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-369.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-497.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-353.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-267.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-538.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-580.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72A-734.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-611.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-431.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-164.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-708.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 38C-253.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51L-219.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-325.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 27A-110.88 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-273.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-470.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-397.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-814.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-826.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 24C-142.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 65A-474.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 63A-257.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-984.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-778.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-543.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-558.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |