Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18A-415.68 - Nam Định Xe Con -
75A-349.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
29K-452.66 - Hà Nội Xe Tải -
35A-465.88 - Ninh Bình Xe Con -
67A-299.66 - An Giang Xe Con -
29K-057.66 - Hà Nội Xe Tải -
68A-300.88 - Kiên Giang Xe Con -
60K-473.88 - Đồng Nai Xe Con -
30L-041.66 - Hà Nội Xe Con -
49A-634.86 - Lâm Đồng Xe Con -
11C-070.66 - Cao Bằng Xe Tải -
22A-215.68 - Tuyên Quang Xe Con -
93A-507.66 - Bình Phước Xe Con -
60C-764.68 - Đồng Nai Xe Tải -
51K-932.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
18A-384.68 - Nam Định Xe Con -
75A-332.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
64A-183.68 - Vĩnh Long Xe Con -
51K-850.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-691.68 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-650.86 - Lâm Đồng Xe Con -
11A-106.68 - Cao Bằng Xe Con -
37K-230.86 - Nghệ An Xe Con -
22A-206.86 - Tuyên Quang Xe Con -
51K-907.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-100.68 - Hòa Bình Xe Tải -
78A-175.66 - Phú Yên Xe Con -
30L-094.86 - Hà Nội Xe Con -
30L-063.66 - Hà Nội Xe Con -
99A-712.66 - Bắc Ninh Xe Con -