Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-557.86 - Hà Nội Xe Con -
98C-326.68 - Bắc Giang Xe Tải -
34A-805.88 - Hải Dương Xe Con -
62A-370.86 - Long An Xe Con -
18A-413.88 - Nam Định Xe Con -
92A-354.66 - Quảng Nam Xe Con -
84C-110.66 - Trà Vinh Xe Tải -
66A-247.86 - Đồng Tháp Xe Con -
97A-075.68 - Bắc Kạn Xe Con -
49A-618.86 - Lâm Đồng Xe Con -
14A-840.88 - Quảng Ninh Xe Con -
47A-709.66 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-384.88 - Đồng Nai Xe Con -
30L-464.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-250.68 - Hải Phòng Xe Con -
49A-779.86 - Lâm Đồng Xe Con -
30K-459.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-413.88 - Hà Nội Xe Con -
43A-812.86 - Đà Nẵng Xe Con -
71A-179.66 - Bến Tre Xe Con -
26A-198.68 - Sơn La Xe Con -
84A-119.88 - Trà Vinh Xe Con -
66A-241.86 - Đồng Tháp Xe Con -
86C-190.66 - Bình Thuận Xe Tải -
68C-161.66 - Kiên Giang Xe Tải -
37K-312.68 - Nghệ An Xe Con -
47A-700.66 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-384.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72C-228.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
67C-173.86 - An Giang Xe Tải -