Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-218.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 76A-232.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-492.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98A-728.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-691.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-151.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 22A-213.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-019.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-172.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61B-040.86 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 74C-129.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 77C-240.86 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 24C-152.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 99A-761.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 90A-227.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-322.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-791.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-245.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93C-175.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 82A-137.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 36C-457.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-152.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-735.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-180.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 74A-233.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 99A-746.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37C-510.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88A-710.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14K-010.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-799.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |