Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-543.66 - Đồng Nai Xe Con -
77A-309.88 - Bình Định Xe Con -
65A-385.88 - Cần Thơ Xe Con -
51D-942.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19C-221.66 - Phú Thọ Xe Tải -
34A-815.88 - Hải Dương Xe Con -
76A-229.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
98A-731.68 - Bắc Giang Xe Con -
20A-767.86 - Thái Nguyên Xe Con -
51K-995.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-238.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-327.66 - Bình Dương Xe Con -
74C-125.88 - Quảng Trị Xe Tải -
60K-490.68 - Đồng Nai Xe Con -
43C-296.88 - Đà Nẵng Xe Tải -
24C-146.88 - Lào Cai Xe Tải -
37D-038.86 - Nghệ An Xe tải van -
90A-230.66 - Hà Nam Xe Con -
19C-243.68 - Phú Thọ Xe Tải -
51L-349.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76A-240.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
93C-176.86 - Bình Phước Xe Tải -
82B-012.68 - Kon Tum Xe Khách -
36C-448.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
65D-005.68 - Cần Thơ Xe tải van -
15K-150.68 - Hải Phòng Xe Con -
20A-692.66 - Thái Nguyên Xe Con -
28A-201.88 - Hòa Bình Xe Con -
21A-179.66 - Yên Bái Xe Con -
74A-248.86 - Quảng Trị Xe Con -