Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-637.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-241.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51K-859.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-771.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-733.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-452.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-753.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 23A-144.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 64A-168.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68A-291.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15C-436.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 49A-594.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20C-263.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-893.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51K-921.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66B-023.66 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 61K-357.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65C-208.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 99A-647.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 23A-144.88 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 51L-287.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67C-165.66 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 34C-394.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-163.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30K-543.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-377.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-458.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 28A-203.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 78A-182.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 77C-239.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |