Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-720.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-421.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-318.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-243.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-854.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36C-441.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-707.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30K-441.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-327.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-788.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-779.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-892.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 21A-172.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 64C-108.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 61K-311.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-708.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99A-664.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51D-925.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-133.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 76A-282.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-445.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-007.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-707.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69C-094.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 37C-503.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22A-215.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-205.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-318.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61K-281.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-445.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |