Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-449.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-589.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-843.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-980.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-733.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-073.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-796.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-160.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-559.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-429.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77B-038.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-572.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-358.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-380.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-522.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-738.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-582.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 24A-281.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-390.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38C-219.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 97B-019.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 71C-134.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47C-375.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-960.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92D-004.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92B-039.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20C-322.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65C-252.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43C-318.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-490.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|