Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-251.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 98A-796.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-340.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-148.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-572.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 20C-311.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 61K-526.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 62A-429.79 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51N-044.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-100.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 49C-358.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47A-852.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 35A-431.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 24A-281.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 20A-801.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-621.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 38C-219.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-466.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 22A-251.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-117.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-490.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 36K-103.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 38A-615.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 15K-278.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-337.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 23B-012.39 | - | Hà Giang | Xe Khách | 09/12/2024 - 15:00 |
| 34A-945.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29D-625.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-217.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 65A-476.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |