Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-145.68 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-130.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-174.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67C-174.66 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 47A-683.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-475.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-439.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-501.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22A-230.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 28A-227.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-393.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-702.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77C-242.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 24C-141.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 99A-717.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-024.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-917.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-164.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 73A-374.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-317.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-590.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-181.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51L-195.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-249.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37C-529.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 90C-133.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 51L-407.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-738.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-235.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-627.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |