Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-334.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-621.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 17C-198.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30K-950.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-735.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-463.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-697.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28C-097.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-264.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51K-762.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99C-303.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 23A-142.88 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 68A-302.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-602.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-195.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75A-329.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60C-676.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-938.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-260.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 76C-170.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51E-316.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 98C-395.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51K-769.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-020.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-215.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 34C-382.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49A-637.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-254.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-351.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-411.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |