Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-361.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-840.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-745.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-325.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51E-351.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51D-980.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26B-021.68 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 51L-063.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-783.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34C-398.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47A-623.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-627.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24D-005.88 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 73A-317.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 29K-134.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-522.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-244.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 24A-245.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 65A-469.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-309.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-275.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-065.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-237.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19A-548.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-757.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-733.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-274.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30L-310.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-436.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-031.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |