Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-740.86 - Bắc Ninh Xe Con -
51N-152.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88C-260.66 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-712.88 - Hải Dương Xe Con -
76A-250.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-657.88 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-837.86 - Hà Nội Xe Con -
15K-164.68 - Hải Phòng Xe Con -
20B-031.88 - Thái Nguyên Xe Khách -
73A-309.66 - Quảng Bình Xe Con -
30K-645.86 - Hà Nội Xe Con -
37K-257.66 - Nghệ An Xe Con -
51L-980.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
90A-273.68 - Hà Nam Xe Con -
88C-276.68 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
51L-342.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-718.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-728.86 - Hải Dương Xe Con -
76A-267.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
30K-715.86 - Hà Nội Xe Con -
69A-137.68 - Cà Mau Xe Con -
70C-193.68 - Tây Ninh Xe Tải -
79A-537.88 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-365.88 - Đồng Nai Xe Con -
77A-310.86 - Bình Định Xe Con -
24A-259.88 - Lào Cai Xe Con -
30K-437.68 - Hà Nội Xe Con -
51M-301.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19A-536.68 - Phú Thọ Xe Con -
26B-021.86 - Sơn La Xe Khách -