Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-312.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-772.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-224.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 73A-311.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-230.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 63A-253.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 24C-143.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 19A-537.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36A-947.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-765.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-535.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-402.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-231.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-436.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-775.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81C-254.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89C-297.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-471.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-719.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-274.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-294.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 12A-220.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 73A-314.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 36K-004.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-277.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-370.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-243.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51K-849.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-780.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-709.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |