Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-172.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51K-805.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-354.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24C-147.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 37K-241.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-631.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-643.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-743.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76C-171.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 25A-074.68 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 30K-941.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-157.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-722.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-458.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-931.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-107.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-110.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-099.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 49C-326.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 65A-420.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-224.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-284.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 38A-629.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 20A-906.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-758.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-767.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-426.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-797.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-372.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34B-046.68 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |