Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-475.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-673.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 23A-146.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-140.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-162.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-564.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-725.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 11A-107.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 78A-195.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 99A-704.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 23A-140.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-127.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 19A-737.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-193.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-270.86 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 76C-164.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30K-530.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-380.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20C-273.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 11A-114.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-216.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98B-045.66 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 28A-209.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 84C-111.66 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51L-071.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-186.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 62A-377.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 85A-129.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51L-070.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-653.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |