Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-148.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-371.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 68A-379.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 89A-429.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-382.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-334.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-130.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-401.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 19A-607.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 22C-117.86 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51L-337.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-747.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36K-112.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-275.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-084.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-448.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-765.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-202.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-230.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-572.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-702.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70C-218.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-257.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-821.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14A-821.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 62A-379.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-840.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-167.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-782.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-504.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |