Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-795.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-781.88 - Đà Nẵng Xe Con -
29K-051.88 - Hà Nội Xe Tải -
37K-303.68 - Nghệ An Xe Con -
51K-946.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-625.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-305.86 - Thanh Hóa Xe Con -
72A-710.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
47A-651.68 - Đắk Lắk Xe Con -
36A-945.88 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-730.86 - Hà Nội Xe Con -
12A-229.86 - Lạng Sơn Xe Con -
70A-472.68 - Tây Ninh Xe Con -
43A-780.68 - Đà Nẵng Xe Con -
37K-187.66 - Nghệ An Xe Con -
63A-293.88 - Tiền Giang Xe Con -
51K-914.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-647.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51K-752.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36A-950.66 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-357.68 - Đồng Nai Xe Con -
98C-312.86 - Bắc Giang Xe Tải -
12A-240.86 - Lạng Sơn Xe Con -
70A-470.88 - Tây Ninh Xe Con -
34A-971.88 - Hải Dương Xe Con -
29D-563.88 - Hà Nội Xe tải van -
17C-185.88 - Thái Bình Xe Tải -
99C-264.66 - Bắc Ninh Xe Tải -
37K-247.68 - Nghệ An Xe Con -
19A-564.68 - Phú Thọ Xe Con -