Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-340.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-401.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 72A-781.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60K-661.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 23A-132.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 37K-230.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-176.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75A-323.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64A-179.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 77C-238.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51K-892.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22A-203.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 19A-732.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 95C-077.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 26A-205.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 93A-446.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 68A-291.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 37K-310.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-193.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75A-353.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64A-167.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 71C-118.88 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51L-056.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20C-261.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 22A-215.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 85A-125.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 76C-161.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51L-131.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-247.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98C-379.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |