Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-960.86 - Hà Nội Xe Con -
51K-951.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38A-592.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
62C-195.68 - Long An Xe Tải -
83A-161.66 - Sóc Trăng Xe Con -
17A-380.88 - Thái Bình Xe Con -
66A-235.88 - Đồng Tháp Xe Con -
29K-061.68 - Hà Nội Xe Tải -
81A-354.66 - Gia Lai Xe Con -
89A-458.86 - Hưng Yên Xe Con -
19A-607.86 - Phú Thọ Xe Con -
14C-405.88 - Quảng Ninh Xe Tải -
70A-505.88 - Tây Ninh Xe Con -
30K-908.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-289.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-364.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
81A-397.86 - Gia Lai Xe Con -
79A-484.66 - Khánh Hòa Xe Con -
37K-316.86 - Nghệ An Xe Con -
14A-921.86 - Quảng Ninh Xe Con -
20A-670.88 - Thái Nguyên Xe Con -
47C-342.66 - Đắk Lắk Xe Tải -
51L-479.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-271.68 - Hà Nội Xe Con -
61K-390.88 - Bình Dương Xe Con -
62A-404.66 - Long An Xe Con -
18A-411.68 - Nam Định Xe Con -
35A-348.66 - Ninh Bình Xe Con -
92A-385.86 - Quảng Nam Xe Con -
30K-471.68 - Hà Nội Xe Con -