Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-219.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-269.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-484.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-103.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-935.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-169.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 92C-261.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-232.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-595.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 82C-075.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 36C-440.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-003.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-300.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-709.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69C-090.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 37K-320.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22A-225.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-252.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-185.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 27C-068.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 61K-291.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-710.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37C-483.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-089.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-921.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-630.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-415.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-218.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 76A-232.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-492.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |