Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-250.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 12A-220.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-725.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81C-251.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89A-533.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65A-432.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 63A-278.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-920.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-620.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-632.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-282.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-792.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-640.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 25A-073.66 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 36A-941.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-070.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-234.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 70A-465.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-438.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73A-307.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-774.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-392.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-218.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-272.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51N-024.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-903.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-648.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51K-930.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-753.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-755.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |