Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-706.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-700.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-412.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-764.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-513.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-341.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89D-017.68 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 73A-328.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-479.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-243.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-348.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-337.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 63A-290.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19C-235.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 72A-720.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-765.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-285.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-411.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-746.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-673.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-232.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-674.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81C-235.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89C-307.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73A-332.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-473.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-843.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-787.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-308.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 37K-231.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |