Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98B-044.66 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 78A-189.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 21A-189.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 70C-196.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-371.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-710.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77C-236.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 65A-432.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 75A-325.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-261.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-941.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73A-370.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-314.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-281.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-506.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-004.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-624.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 28A-219.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 78A-180.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 21A-170.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-323.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-709.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51D-996.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-132.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 34A-784.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-251.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51M-002.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-247.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-657.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 69C-091.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |