Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-039.88 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-005.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-785.88 - Hà Nội Xe Con -
12A-217.86 - Lạng Sơn Xe Con -
28A-267.88 - Hòa Bình Xe Con -
51L-108.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-322.88 - Hưng Yên Xe Tải -
79A-491.68 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-461.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-994.86 - Hà Nội Xe Con -
77A-294.86 - Bình Định Xe Con -
99A-737.88 - Bắc Ninh Xe Con -
30K-624.66 - Hà Nội Xe Con -
30L-017.86 - Hà Nội Xe Con -
15K-303.88 - Hải Phòng Xe Con -
98A-732.88 - Bắc Giang Xe Con -
79A-525.66 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-420.86 - Đồng Nai Xe Con -
30K-702.88 - Hà Nội Xe Con -
43A-790.88 - Đà Nẵng Xe Con -
99A-697.86 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-192.66 - Nghệ An Xe Con -
63A-271.88 - Tiền Giang Xe Con -
51M-255.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51K-904.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-680.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
25A-069.68 - Lai Châu Xe Con -
36A-940.88 - Thanh Hóa Xe Con -
15K-267.86 - Hải Phòng Xe Con -
98A-649.88 - Bắc Giang Xe Con -