Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-647.88 - Bắc Ninh Xe Con -
85A-122.86 - Ninh Thuận Xe Con -
67A-277.66 - An Giang Xe Con -
34C-403.66 - Hải Dương Xe Tải -
30K-441.68 - Hà Nội Xe Con -
20C-280.88 - Thái Nguyên Xe Tải -
22A-212.66 - Tuyên Quang Xe Con -
28A-199.68 - Hòa Bình Xe Con -
78A-185.66 - Phú Yên Xe Con -
84C-111.68 - Trà Vinh Xe Tải -
61C-562.68 - Bình Dương Xe Tải -
99A-711.66 - Bắc Ninh Xe Con -
73A-376.68 - Quảng Bình Xe Con -
51L-253.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76A-300.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
60K-445.88 - Đồng Nai Xe Con -
37K-208.66 - Nghệ An Xe Con -
22A-224.68 - Tuyên Quang Xe Con -
97A-097.88 - Bắc Kạn Xe Con -
61K-289.86 - Bình Dương Xe Con -
77C-240.68 - Bình Định Xe Tải -
65A-442.66 - Cần Thơ Xe Con -
51D-910.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76A-227.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
49A-600.66 - Lâm Đồng Xe Con -
99C-340.88 - Bắc Ninh Xe Tải -
60K-463.68 - Đồng Nai Xe Con -
77A-306.68 - Bình Định Xe Con -
37C-486.68 - Nghệ An Xe Tải -
51M-301.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -