Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-691.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51E-343.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 30K-843.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-402.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-251.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 64A-170.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 47A-602.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 89A-439.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-481.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-750.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-473.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-463.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-106.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76A-229.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30L-101.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-801.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-371.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62C-187.86 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 15C-444.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 47A-701.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 89A-400.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-515.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-084.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-107.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76C-161.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 20A-673.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-210.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 19C-218.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30K-421.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-893.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |