Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-196.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 98A-796.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 70A-585.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47C-405.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 18A-457.79 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 35A-468.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-621.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 38A-615.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 70A-530.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 69A-171.39 | - | Cà Mau | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 38C-252.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 15K-471.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-985.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 71C-125.39 | - | Bến Tre | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 61K-577.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-216.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 38C-246.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 83C-135.39 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 63B-033.79 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47C-375.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 49A-755.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 62A-437.39 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-306.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 37C-576.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 61B-045.39 | - | Bình Dương | Xe Khách | 09/12/2024 - 15:00 |
| 93D-010.79 | - | Bình Phước | Xe tải van | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47A-843.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-572.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 14C-449.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 14C-423.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |