Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-244.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 65A-431.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37C-503.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 72A-761.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-705.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-269.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-596.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-037.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-154.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-690.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-153.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 81B-029.86 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 73A-355.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30K-703.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-311.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 90A-269.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19A-580.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-273.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51L-149.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-705.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-731.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-249.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-950.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82D-005.88 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 20A-753.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-385.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 24A-259.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30K-597.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-269.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-074.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |