Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-729.68 - Bắc Giang Xe Con -
20A-759.88 - Thái Nguyên Xe Con -
81A-362.66 - Gia Lai Xe Con -
70A-480.66 - Tây Ninh Xe Con -
34C-441.68 - Hải Dương Xe Tải -
89A-402.68 - Hưng Yên Xe Con -
30L-145.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-826.68 - Đà Nẵng Xe Con -
49C-349.68 - Lâm Đồng Xe Tải -
99A-694.66 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-246.86 - Nghệ An Xe Con -
20A-900.68 - Thái Nguyên Xe Con -
14C-379.88 - Quảng Ninh Xe Tải -
30L-093.88 - Hà Nội Xe Con -
62C-207.86 - Long An Xe Tải -
20A-752.88 - Thái Nguyên Xe Con -
81A-391.66 - Gia Lai Xe Con -
35C-151.88 - Ninh Bình Xe Tải -
89C-309.66 - Hưng Yên Xe Tải -
29K-101.66 - Hà Nội Xe Tải -
79A-523.86 - Khánh Hòa Xe Con -
83A-169.66 - Sóc Trăng Xe Con -
60K-479.86 - Đồng Nai Xe Con -
43A-842.66 - Đà Nẵng Xe Con -
94A-096.86 - Bạc Liêu Xe Con -
49C-323.66 - Lâm Đồng Xe Tải -
17A-429.68 - Thái Bình Xe Con -
65A-390.66 - Cần Thơ Xe Con -
43A-976.68 - Đà Nẵng Xe Con -
38A-597.88 - Hà Tĩnh Xe Con -