Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-305.66 - Nghệ An Xe Con -
84A-117.68 - Trà Vinh Xe Con -
61K-529.88 - Bình Dương Xe Con -
62A-445.88 - Long An Xe Con -
30K-460.88 - Hà Nội Xe Con -
99A-751.66 - Bắc Ninh Xe Con -
18A-417.68 - Nam Định Xe Con -
75C-143.68 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
29K-137.88 - Hà Nội Xe Tải -
37C-571.88 - Nghệ An Xe Tải -
67A-279.68 - An Giang Xe Con -
92A-375.88 - Quảng Nam Xe Con -
47A-620.68 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-072.86 - Hà Nội Xe Tải -
98A-659.88 - Bắc Giang Xe Con -
49A-657.66 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-207.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-867.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-398.66 - Long An Xe Con -
99A-771.68 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-361.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
64C-117.86 - Vĩnh Long Xe Tải -
92A-389.68 - Quảng Nam Xe Con -
29K-049.68 - Hà Nội Xe Tải -
68A-327.66 - Kiên Giang Xe Con -
26A-192.66 - Sơn La Xe Con -
60K-489.66 - Đồng Nai Xe Con -
30L-067.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-640.68 - Bắc Giang Xe Con -
11C-068.66 - Cao Bằng Xe Tải -