Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-292.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-531.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-742.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-010.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-221.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-726.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-526.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-981.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89D-018.86 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 73A-352.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 27A-102.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 29D-563.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 79A-517.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-384.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-050.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-309.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24C-143.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51K-948.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-542.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-546.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 76A-250.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-447.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-092.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-004.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 12A-242.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 81C-260.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 70A-545.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89C-357.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 27A-103.88 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-320.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |