Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-646.86 - Đồng Nai Xe Con -
51K-750.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86A-280.66 - Bình Thuận Xe Con -
62A-411.68 - Long An Xe Con -
36K-102.86 - Thanh Hóa Xe Con -
99A-758.66 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-315.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
29D-641.66 - Hà Nội Xe tải van -
64A-169.86 - Vĩnh Long Xe Con -
68A-303.86 - Kiên Giang Xe Con -
15D-046.86 - Hải Phòng Xe tải van -
49A-640.66 - Lâm Đồng Xe Con -
22A-208.86 - Tuyên Quang Xe Con -
77A-364.86 - Bình Định Xe Con -
51K-903.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-190.66 - Phú Yên Xe Con -
60K-690.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-884.86 - Hà Nội Xe Con -
86C-191.88 - Bình Thuận Xe Tải -
30K-784.88 - Hà Nội Xe Con -
99A-728.66 - Bắc Ninh Xe Con -
23A-145.88 - Hà Giang Xe Con -
64A-166.86 - Vĩnh Long Xe Con -
47A-695.86 - Đắk Lắk Xe Con -
68A-294.68 - Kiên Giang Xe Con -
15C-433.68 - Hải Phòng Xe Tải -
98A-644.88 - Bắc Giang Xe Con -
49A-607.88 - Lâm Đồng Xe Con -
22A-205.86 - Tuyên Quang Xe Con -
98A-873.86 - Bắc Giang Xe Con -