Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-470.86 - Hưng Yên Xe Con -
34A-949.86 - Hải Dương Xe Con -
51K-745.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
94C-073.66 - Bạc Liêu Xe Tải -
38A-571.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
83C-122.86 - Sóc Trăng Xe Tải -
63A-262.88 - Tiền Giang Xe Con -
37K-220.66 - Nghệ An Xe Con -
20B-037.86 - Thái Nguyên Xe Khách -
29D-564.68 - Hà Nội Xe tải van -
72A-781.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-450.68 - Bình Phước Xe Con -
34C-441.88 - Hải Dương Xe Tải -
65A-465.88 - Cần Thơ Xe Con -
61K-272.88 - Bình Dương Xe Con -
94A-092.68 - Bạc Liêu Xe Con -
34A-755.88 - Hải Dương Xe Con -
62C-207.86 - Long An Xe Tải -
83A-161.88 - Sóc Trăng Xe Con -
88A-694.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
66A-255.68 - Đồng Tháp Xe Con -
79A-523.86 - Khánh Hòa Xe Con -
49C-325.88 - Lâm Đồng Xe Tải -
70A-497.86 - Tây Ninh Xe Con -
43B-064.68 - Đà Nẵng Xe Khách -
30K-703.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-930.88 - Hà Nội Xe Con -
72A-748.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
95A-142.68 - Hậu Giang Xe Con -
94A-095.66 - Bạc Liêu Xe Con -