Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-214.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30K-557.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-928.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-298.86 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 98A-659.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 18A-401.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-254.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-644.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 75C-149.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29K-058.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-305.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-853.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-640.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 18A-403.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 26A-192.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 22C-097.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 60K-623.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-891.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-269.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 99A-763.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 23C-079.68 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 78A-196.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 36K-029.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64C-109.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 29K-100.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-954.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-444.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 85A-126.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51K-897.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-145.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |