Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
62A-411.88 - Long An Xe Con -
35A-392.66 - Ninh Bình Xe Con -
92A-361.86 - Quảng Nam Xe Con -
48C-093.66 - Đắk Nông Xe Tải -
81A-376.86 - Gia Lai Xe Con -
89A-403.66 - Hưng Yên Xe Con -
49A-609.88 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-280.66 - Nghệ An Xe Con -
20A-707.86 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-485.68 - Đồng Nai Xe Con -
65B-027.88 - Cần Thơ Xe Khách -
49C-390.86 - Lâm Đồng Xe Tải -
93A-416.66 - Bình Phước Xe Con -
30K-453.66 - Hà Nội Xe Con -
71A-173.88 - Bến Tre Xe Con -
34A-741.66 - Hải Dương Xe Con -
35A-409.88 - Ninh Bình Xe Con -
86C-187.66 - Bình Thuận Xe Tải -
68A-310.88 - Kiên Giang Xe Con -
49A-610.66 - Lâm Đồng Xe Con -
47A-635.88 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-143.86 - Hà Nội Xe Tải -
30L-173.68 - Hà Nội Xe Con -
49C-389.88 - Lâm Đồng Xe Tải -
30K-452.88 - Hà Nội Xe Con -
51L-387.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-166.88 - An Giang Xe Tải -
71A-177.86 - Bến Tre Xe Con -
35A-394.68 - Ninh Bình Xe Con -
26A-191.66 - Sơn La Xe Con -