Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
81A-374.86 - Gia Lai Xe Con -
35C-185.86 - Ninh Bình Xe Tải -
67A-299.86 - An Giang Xe Con -
29K-055.66 - Hà Nội Xe Tải -
60K-469.66 - Đồng Nai Xe Con -
30L-137.66 - Hà Nội Xe Con -
49A-667.86 - Lâm Đồng Xe Con -
22A-248.68 - Tuyên Quang Xe Con -
51K-851.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86A-274.66 - Bình Thuận Xe Con -
62A-385.66 - Long An Xe Con -
99A-649.66 - Bắc Ninh Xe Con -
18A-384.88 - Nam Định Xe Con -
75A-332.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
30M-178.66 - Hà Nội Xe Con -
64A-176.88 - Vĩnh Long Xe Con -
47A-708.66 - Đắk Lắk Xe Con -
68A-293.88 - Kiên Giang Xe Con -
60K-460.86 - Đồng Nai Xe Con -
11A-105.86 - Cao Bằng Xe Con -
77A-366.86 - Bình Định Xe Con -
51K-842.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-099.88 - Hòa Bình Xe Tải -
78A-189.68 - Phú Yên Xe Con -
61K-413.66 - Bình Dương Xe Con -
30K-621.66 - Hà Nội Xe Con -
30L-042.88 - Hà Nội Xe Con -
65C-201.88 - Cần Thơ Xe Tải -
99A-761.86 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-357.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -