Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-463.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 72A-749.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-757.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-698.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 82A-139.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15C-461.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-701.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-693.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-151.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 81B-031.86 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 28C-105.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 79C-216.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 74A-241.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 77A-309.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-703.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63C-213.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51N-054.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90A-253.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19A-562.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-263.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74A-280.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 72A-762.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-731.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-714.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69C-094.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 70C-188.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-062.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-310.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51B-702.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 19A-533.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |