Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
73C-163.68 - Quảng Bình Xe Tải -
21A-184.86 - Yên Bái Xe Con -
61K-287.86 - Bình Dương Xe Con -
74A-254.88 - Quảng Trị Xe Con -
60K-424.88 - Đồng Nai Xe Con -
77A-331.88 - Bình Định Xe Con -
65A-410.68 - Cần Thơ Xe Con -
51M-178.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19A-658.86 - Phú Thọ Xe Con -
88C-265.86 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-781.88 - Hải Dương Xe Con -
47A-700.86 - Đắk Lắk Xe Con -
15K-175.68 - Hải Phòng Xe Con -
98A-690.66 - Bắc Giang Xe Con -
20A-695.86 - Thái Nguyên Xe Con -
69A-147.68 - Cà Mau Xe Con -
28A-205.88 - Hòa Bình Xe Con -
21A-194.88 - Yên Bái Xe Con -
74A-234.86 - Quảng Trị Xe Con -
24A-264.68 - Lào Cai Xe Con -
63C-202.88 - Tiền Giang Xe Tải -
88C-262.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-792.68 - Hải Dương Xe Con -
76A-294.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-472.68 - Bình Phước Xe Con -
36K-023.88 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-690.68 - Hà Nội Xe Con -
73A-308.66 - Quảng Bình Xe Con -
60K-393.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-867.66 - Hà Nội Xe Con -