Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
70C-195.66 - Tây Ninh Xe Tải -
89B-027.68 - Hưng Yên Xe Khách -
61K-390.68 - Bình Dương Xe Con -
60K-539.88 - Đồng Nai Xe Con -
29K-044.88 - Hà Nội Xe Tải -
37K-245.86 - Nghệ An Xe Con -
51M-127.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51K-953.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38C-199.66 - Hà Tĩnh Xe Tải -
19A-609.88 - Phú Thọ Xe Con -
88A-630.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60K-417.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-859.66 - Hà Nội Xe Con -
70A-454.68 - Tây Ninh Xe Con -
83C-122.86 - Sóc Trăng Xe Tải -
30L-131.86 - Hà Nội Xe Con -
94C-073.66 - Bạc Liêu Xe Tải -
17C-199.86 - Thái Bình Xe Tải -
65A-465.88 - Cần Thơ Xe Con -
99A-747.86 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-183.66 - Nghệ An Xe Con -
63A-280.86 - Tiền Giang Xe Con -
19A-609.66 - Phú Thọ Xe Con -
20B-036.86 - Thái Nguyên Xe Khách -
93A-445.68 - Bình Phước Xe Con -
30L-462.86 - Hà Nội Xe Con -
70A-554.68 - Tây Ninh Xe Con -
83A-161.88 - Sóc Trăng Xe Con -
43A-765.88 - Đà Nẵng Xe Con -
94A-092.68 - Bạc Liêu Xe Con -