Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-677.68 - Bắc Giang Xe Con -
28A-224.86 - Hòa Bình Xe Con -
34C-377.88 - Hải Dương Xe Tải -
36A-954.68 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-452.66 - Hà Nội Xe Con -
22A-233.68 - Tuyên Quang Xe Con -
63A-256.66 - Tiền Giang Xe Con -
15C-429.68 - Hải Phòng Xe Tải -
98A-773.68 - Bắc Giang Xe Con -
28A-204.66 - Hòa Bình Xe Con -
36C-441.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
43B-065.66 - Đà Nẵng Xe Khách -
75B-030.68 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
51L-094.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-291.68 - Bình Dương Xe Con -
77C-236.86 - Bình Định Xe Tải -
99A-706.88 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-234.66 - Nghệ An Xe Con -
78A-184.86 - Phú Yên Xe Con -
64A-165.88 - Vĩnh Long Xe Con -
47A-675.86 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-445.88 - Đồng Nai Xe Con -
97B-016.66 - Bắc Kạn Xe Khách -
30K-449.66 - Hà Nội Xe Con -
51D-995.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-253.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-217.68 - Hải Phòng Xe Con -
24C-147.68 - Lào Cai Xe Tải -
61K-251.88 - Bình Dương Xe Con -
77A-313.86 - Bình Định Xe Con -