Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-648.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 82A-144.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 73A-354.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 63A-304.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 47A-607.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-007.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-321.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-029.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-538.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27A-110.66 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-374.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-274.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-041.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-829.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-303.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-490.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89C-348.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 43A-769.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-712.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 12A-234.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 73A-302.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 37K-187.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-040.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-467.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27A-104.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51N-124.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-913.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-040.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51K-943.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-463.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |