Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-400.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92C-237.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 17A-377.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-647.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-063.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-491.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-337.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 15K-503.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-064.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-774.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-459.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-310.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-374.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 35A-357.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 66A-232.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-479.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-263.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-467.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30K-720.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-223.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-144.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-760.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-994.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-367.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-171.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-316.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34A-752.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62A-379.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 92A-393.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17A-416.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |