Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-208.66 - Nghệ An Xe Con -
22A-224.68 - Tuyên Quang Xe Con -
97A-097.88 - Bắc Kạn Xe Con -
61K-289.86 - Bình Dương Xe Con -
77C-240.68 - Bình Định Xe Tải -
65A-442.66 - Cần Thơ Xe Con -
51D-910.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76A-227.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
49A-600.66 - Lâm Đồng Xe Con -
99C-340.88 - Bắc Ninh Xe Tải -
60K-463.68 - Đồng Nai Xe Con -
77A-306.68 - Bình Định Xe Con -
37C-486.68 - Nghệ An Xe Tải -
51M-301.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51D-911.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76A-259.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
22A-220.86 - Tuyên Quang Xe Con -
51L-201.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28A-229.88 - Hòa Bình Xe Con -
51L-325.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
74C-128.66 - Quảng Trị Xe Tải -
30K-601.86 - Hà Nội Xe Con -
77A-311.66 - Bình Định Xe Con -
24A-241.68 - Lào Cai Xe Con -
65A-394.86 - Cần Thơ Xe Con -
37C-479.66 - Nghệ An Xe Tải -
51N-112.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51D-925.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19C-215.88 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-283.86 - Vĩnh Phúc Xe Tải -