Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
70C-186.66 - Tây Ninh Xe Tải -
98A-710.66 - Bắc Giang Xe Con -
28A-219.68 - Hòa Bình Xe Con -
95A-106.88 - Hậu Giang Xe Con -
24A-303.86 - Lào Cai Xe Con -
76A-278.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
99A-875.68 - Bắc Ninh Xe Con -
30K-462.66 - Hà Nội Xe Con -
61K-373.66 - Bình Dương Xe Con -
90C-132.68 - Hà Nam Xe Tải -
78A-187.86 - Phú Yên Xe Con -
64A-177.88 - Vĩnh Long Xe Con -
21A-183.66 - Yên Bái Xe Con -
51D-933.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
15K-227.68 - Hải Phòng Xe Con -
69C-091.86 - Cà Mau Xe Tải -
28A-228.66 - Hòa Bình Xe Con -
95A-110.88 - Hậu Giang Xe Con -
71B-022.68 - Bến Tre Xe Khách -
61C-560.66 - Bình Dương Xe Tải -
77A-312.88 - Bình Định Xe Con -
76A-277.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
20A-757.88 - Thái Nguyên Xe Con -
22A-234.88 - Tuyên Quang Xe Con -
60K-477.68 - Đồng Nai Xe Con -
76B-029.86 - Quảng Ngãi Xe Khách -
30K-542.66 - Hà Nội Xe Con -
30L-054.88 - Hà Nội Xe Con -
51D-935.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
72C-226.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -