Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-326.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-473.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-459.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 75A-328.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30M-317.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85A-126.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-146.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51K-927.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-317.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 98A-712.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 11A-109.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 37K-247.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-182.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51L-103.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-524.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-274.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 99A-675.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-317.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 85A-114.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 19B-029.88 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 70A-498.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36C-462.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-392.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-600.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20C-262.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 11A-108.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 51D-924.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66B-025.86 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 51L-184.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-719.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |