Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-296.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86C-213.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51K-844.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-696.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-960.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-871.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-271.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-770.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-717.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-326.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-490.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-359.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-853.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-240.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 78A-177.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-658.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-309.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34C-382.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30K-715.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-703.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-221.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-162.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19D-020.66 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 67A-275.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-297.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15C-431.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20C-261.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 11A-127.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 37K-249.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51K-925.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |