Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-217.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-274.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24A-250.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37D-039.68 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 51N-025.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-827.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-709.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-257.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82A-120.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 36C-460.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20A-697.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-150.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-169.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 73C-164.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 21A-191.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 60K-346.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 74A-231.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43C-280.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-297.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-244.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 76A-287.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93C-177.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 82A-132.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 30K-810.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-201.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22A-201.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 81A-461.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-609.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21C-093.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 79C-207.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |