Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-996.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-737.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-207.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-904.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-237.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-037.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-156.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-739.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-291.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-360.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30K-410.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-319.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 47A-630.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-807.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-412.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 60K-447.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51D-940.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-332.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 63A-257.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 75A-395.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 15K-257.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-784.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14D-024.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 62C-187.88 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66A-235.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-060.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18C-159.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 95D-026.66 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 35A-429.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 79C-231.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |