Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-160.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-570.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36K-015.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 81A-381.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35C-165.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 79A-467.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-169.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-421.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-978.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-206.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-279.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 34A-803.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14C-384.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-774.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-753.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-400.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 95D-024.86 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 89C-322.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 29K-092.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-915.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-349.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30K-709.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-404.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51L-032.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-571.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-610.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-671.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-150.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-735.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-724.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |