Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-371.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-793.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-311.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-251.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 63A-261.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-063.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-724.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-800.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-672.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-422.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 83D-004.68 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 81C-239.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51L-370.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-305.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73A-320.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-481.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-451.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-157.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-819.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 24C-152.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 76A-268.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-414.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-006.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-260.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-723.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89C-329.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60K-364.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-775.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-294.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29K-060.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |