Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-254.68 - Nghệ An Xe Con -
98A-903.68 - Bắc Giang Xe Con -
78A-192.66 - Phú Yên Xe Con -
84C-111.88 - Trà Vinh Xe Tải -
95A-112.66 - Hậu Giang Xe Con -
51M-225.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
23A-144.68 - Hà Giang Xe Con -
34C-382.88 - Hải Dương Xe Tải -
76A-310.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
98A-702.86 - Bắc Giang Xe Con -
37C-485.86 - Nghệ An Xe Tải -
22A-213.66 - Tuyên Quang Xe Con -
28A-221.66 - Hòa Bình Xe Con -
21A-192.86 - Yên Bái Xe Con -
70A-496.66 - Tây Ninh Xe Con -
61K-323.68 - Bình Dương Xe Con -
60C-669.68 - Đồng Nai Xe Tải -
24C-149.88 - Lào Cai Xe Tải -
99A-763.88 - Bắc Ninh Xe Con -
51D-917.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
92C-258.66 - Quảng Nam Xe Tải -
76A-233.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
82A-147.66 - Kon Tum Xe Con -
36C-493.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
49C-331.68 - Lâm Đồng Xe Tải -
69A-153.68 - Cà Mau Xe Con -
99C-344.88 - Bắc Ninh Xe Tải -
28A-230.86 - Hòa Bình Xe Con -
21A-180.86 - Yên Bái Xe Con -
61K-275.88 - Bình Dương Xe Con -