Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-437.86 - Hà Nội Xe Con -
18A-403.68 - Nam Định Xe Con -
75A-357.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
30M-290.88 - Hà Nội Xe Con -
81A-401.68 - Gia Lai Xe Con -
67A-280.88 - An Giang Xe Con -
29K-045.66 - Hà Nội Xe Tải -
30K-710.86 - Hà Nội Xe Con -
37K-195.88 - Nghệ An Xe Con -
86C-209.66 - Bình Thuận Xe Tải -
60K-665.86 - Đồng Nai Xe Con -
51K-972.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-694.88 - Hà Nội Xe Con -
86A-280.88 - Bình Thuận Xe Con -
62A-417.86 - Long An Xe Con -
99A-650.66 - Bắc Ninh Xe Con -
30M-372.68 - Hà Nội Xe Con -
67A-291.68 - An Giang Xe Con -
47A-691.88 - Đắk Lắk Xe Con -
86A-260.88 - Bình Thuận Xe Con -
65C-203.88 - Cần Thơ Xe Tải -
99A-680.66 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-324.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51M-175.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
23A-141.88 - Hà Giang Xe Con -
85A-113.88 - Ninh Thuận Xe Con -
64A-175.68 - Vĩnh Long Xe Con -
67A-284.88 - An Giang Xe Con -
60K-406.86 - Đồng Nai Xe Con -
20C-267.86 - Thái Nguyên Xe Tải -