Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-409.66 - Hà Nội Xe Con -
97C-038.66 - Bắc Kạn Xe Tải -
18A-408.68 - Nam Định Xe Con -
92A-364.68 - Quảng Nam Xe Con -
60K-395.86 - Đồng Nai Xe Con -
49A-613.86 - Lâm Đồng Xe Con -
30K-970.88 - Hà Nội Xe Con -
65A-402.86 - Cần Thơ Xe Con -
71A-192.86 - Bến Tre Xe Con -
84C-115.86 - Trà Vinh Xe Tải -
19A-596.86 - Phú Thọ Xe Con -
88A-624.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88D-023.88 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
62A-408.88 - Long An Xe Con -
51L-120.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-416.68 - Long An Xe Con -
36K-013.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-594.88 - Hà Nội Xe Con -
97A-073.66 - Bắc Kạn Xe Con -
29K-132.88 - Hà Nội Xe Tải -
51L-193.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
79C-210.66 - Khánh Hòa Xe Tải -
30L-215.86 - Hà Nội Xe Con -
49A-600.68 - Lâm Đồng Xe Con -
30K-914.66 - Hà Nội Xe Con -
71A-178.66 - Bến Tre Xe Con -
84A-132.66 - Trà Vinh Xe Con -
51L-372.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-827.86 - Quảng Ninh Xe Con -
48A-217.88 - Đắk Nông Xe Con -