Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-753.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-700.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-170.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-210.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-384.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-508.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 92A-351.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-153.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-365.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 26C-150.86 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 98C-312.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49A-612.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 71C-117.68 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 65C-271.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 79A-496.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-134.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-864.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48C-093.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30K-476.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-360.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-261.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-434.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-087.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 24C-171.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51L-563.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-450.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-261.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-902.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-326.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49A-592.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |