Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-150.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-804.88 - Đà Nẵng Xe Con -
49C-347.66 - Lâm Đồng Xe Tải -
37K-180.66 - Nghệ An Xe Con -
43C-314.66 - Đà Nẵng Xe Tải -
34A-761.68 - Hải Dương Xe Con -
14C-378.68 - Quảng Ninh Xe Tải -
66A-252.68 - Đồng Tháp Xe Con -
20A-762.88 - Thái Nguyên Xe Con -
29K-408.88 - Hà Nội Xe Tải -
81C-250.66 - Gia Lai Xe Tải -
35C-147.88 - Ninh Bình Xe Tải -
70A-503.88 - Tây Ninh Xe Con -
95C-092.66 - Hậu Giang Xe Tải -
89A-462.88 - Hưng Yên Xe Con -
29K-107.88 - Hà Nội Xe Tải -
79A-504.88 - Khánh Hòa Xe Con -
83A-172.68 - Sóc Trăng Xe Con -
94A-092.88 - Bạc Liêu Xe Con -
49C-329.86 - Lâm Đồng Xe Tải -
17A-406.86 - Thái Bình Xe Con -
30K-754.66 - Hà Nội Xe Con -
37K-374.88 - Nghệ An Xe Con -
51L-194.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38A-542.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
88A-644.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
72A-759.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-800.66 - Hải Dương Xe Con -
14C-391.88 - Quảng Ninh Xe Tải -
93A-447.88 - Bình Phước Xe Con -