Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93C-176.88 - Bình Phước Xe Tải -
98A-708.86 - Bắc Giang Xe Con -
20A-734.68 - Thái Nguyên Xe Con -
81C-293.88 - Gia Lai Xe Tải -
29D-568.66 - Hà Nội Xe tải van -
79C-214.88 - Khánh Hòa Xe Tải -
24A-302.88 - Lào Cai Xe Con -
99A-730.88 - Bắc Ninh Xe Con -
63C-203.68 - Tiền Giang Xe Tải -
15C-426.66 - Hải Phòng Xe Tải -
19A-604.88 - Phú Thọ Xe Con -
88C-276.86 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
72A-729.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-723.66 - Hải Dương Xe Con -
76A-297.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-631.88 - Đắk Lắk Xe Con -
82D-002.88 - Kon Tum Xe tải van -
20A-783.86 - Thái Nguyên Xe Con -
23A-167.86 - Hà Giang Xe Con -
73A-317.88 - Quảng Bình Xe Con -
79A-518.66 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-346.68 - Đồng Nai Xe Con -
77A-310.88 - Bình Định Xe Con -
30K-751.66 - Hà Nội Xe Con -
37K-359.68 - Nghệ An Xe Con -
51N-010.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-291.66 - Hải Phòng Xe Con -
90A-219.66 - Hà Nam Xe Con -
19A-602.86 - Phú Thọ Xe Con -
72A-715.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -