Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-334.88 - Kiên Giang Xe Con -
60K-457.66 - Đồng Nai Xe Con -
15C-463.86 - Hải Phòng Xe Tải -
11A-104.68 - Cao Bằng Xe Con -
77A-369.68 - Bình Định Xe Con -
51K-934.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-097.68 - Hòa Bình Xe Tải -
78A-171.88 - Phú Yên Xe Con -
60C-790.88 - Đồng Nai Xe Tải -
30K-784.86 - Hà Nội Xe Con -
86A-283.68 - Bình Thuận Xe Con -
30K-787.66 - Hà Nội Xe Con -
65A-469.66 - Cần Thơ Xe Con -
99A-675.68 - Bắc Ninh Xe Con -
64A-163.68 - Vĩnh Long Xe Con -
49A-595.88 - Lâm Đồng Xe Con -
28C-101.68 - Hòa Bình Xe Tải -
78A-195.88 - Phú Yên Xe Con -
88A-627.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51L-152.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-743.88 - Bắc Ninh Xe Con -
85A-131.68 - Ninh Thuận Xe Con -
64A-178.66 - Vĩnh Long Xe Con -
19A-731.86 - Phú Thọ Xe Con -
67A-297.86 - An Giang Xe Con -
34C-378.68 - Hải Dương Xe Tải -
76C-170.66 - Quảng Ngãi Xe Tải -
30K-438.66 - Hà Nội Xe Con -
60K-372.66 - Đồng Nai Xe Con -
43D-008.88 - Đà Nẵng Xe tải van -